Bản dịch của từ Trajectory trong tiếng Trung

Trajectory

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trajectory (Noun)

tɹədʒˈɛktɚi
tɹədʒˈɛktəɹi
01

The path followed by a projectile flying or an object moving under the action of given forces.

飞行物体的路径

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A curve or surface cutting a family of curves or surfaces at a constant angle.

轨迹:以固定角度切割多条曲线或曲面的路径。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh