Bản dịch của từ Transform trong tiếng Trung

Transform

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transform (Verb)

trænsˈfɔːm
trænsˈfɔːm
01

Change, change shape, state, function.

改变形状、状态或功能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Make a marked change in the form, nature, or appearance of.

显著改变形式、性质或外观。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Change (a mathematical entity) by transformation.

通过变换改变数学实体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Transform (Noun)

tɹˈænsfɔɹm
tɹˈænsfɑɹmn
01

The product of a transformation.

变化的结果

transform là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ