Bản dịch của từ Trench trong tiếng Trung

Trench

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trench (Noun)

tɹˈɛntʃ
tɹˈɛntʃ
01

A long narrow ditch.

长而窄的沟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A trench coat.

风衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trench (Verb)

tɹˈɛntʃ
tɹˈɛntʃ
01

Dig a trench or trenches in the ground.

挖沟或壕沟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Border closely on encroach on.

紧靠,侵占

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ