Bản dịch của từ Ditch trong tiếng Trung

Ditch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ditch (Noun)

dˈɪtʃ
ˈdɪtʃ
01

A situation or position regarded as unpleasant

境地 - 指令人不快或难以接受的处境或状况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A long narrow trench or excavation

沟渠 - 长而狭窄的壕沟或挖掘区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A narrow channel dug in the ground typically used for drainage

沟渠 - 地面挖出的狭窄通道,通常用于排水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ditch (Verb)

dˈɪtʃ
ˈdɪtʃ
01

To cut or excavate a ditch

挖沟 - 开凿或挖掘一条壕沟、排水渠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To let someone or something fall into a ditch

掉进沟里 - 让某人或某物落入沟渠中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To abandon someone or something

抛弃 - 遗弃某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa