Bản dịch của từ Trophy trong tiếng Trung

Trophy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trophy (Noun)

tɹˈoʊfi
tɹˈoʊfi
01

In ancient Greece or Rome the weapons of a defeated army set up as a memorial of victory.

纪念战胜的武器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A cup or other decorative object awarded as a prize for a victory or success.

奖杯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ