Bản dịch của từ Cup trong tiếng Trung

Cup

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cup (Noun Countable)

kʌp
kʌp
01

Cup.

杯子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cup (Noun)

kəp
kˈʌp
01

An ornamental trophy in the form of a cup, usually made of gold or silver and having a stem and two handles, awarded as a prize in a sports contest.

奖杯,通常为金或银制,有脚和两个把手,作为体育比赛的奖品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A mixed drink made from fruit juices and typically containing wine or cider.

水果酒饮料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A cup-shaped thing.

杯子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A small bowl-shaped container for drinking from, typically having a handle.

一个有把手的小碗,用来喝水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cup (Verb)

kəp
kˈʌp
01

Bleed (someone) by using a glass in which a partial vacuum is formed by heating.

用加热的杯子在皮肤上形成局部真空以抽血。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Form (one's hand or hands) into the curved shape of a cup.

用手掌弯成杯形。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ