Bản dịch của từ Tunic trong tiếng Trung

Tunic

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tunic (Noun)

tˈunɪk
tˈunɪk
01

A closefitting short coat as part of a uniform especially a police or military uniform.

紧身短外套,常用于制服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A loose garment typically sleeveless and reaching to the knees as worn in ancient Greece and Rome.

宽松的长袍,通常无袖,长至膝盖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An integument or membrane enclosing or lining an organ or part.

包围或衬垫器官或部分的膜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh