Bản dịch của từ Tunic trong tiếng Trung
Tunic
Noun

Tunic (Noun)
tˈunɪk
tˈunɪk
01
A closefitting short coat as part of a uniform especially a police or military uniform.
紧身短外套,常用于制服
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
