Bản dịch của từ Veil trong tiếng Trung

Veil

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veil (Noun)

vˈeɪl
ˈveɪɫ
01

A covering that conceals or disguises something

Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ

Veil (Verb)

vˈeɪl
ˈveɪɫ
01
Ví dụ
Ví dụ