Bản dịch của từ Velvety trong tiếng Trung
Velvety
Adjective

Velvety (Adjective)
vˈɛlvəti
vˈɛlvɪti
01
Having a smooth soft appearance feel or taste.
柔软光滑的外观或感觉
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Velvety

Having a smooth soft appearance feel or taste.
柔软光滑的外观或感觉
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa