Bản dịch của từ Ventilation trong tiếng Trung

Ventilation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ventilation (Noun)

vˌɛnəlˈeiʃn̩
vˌɛntəlˈeiʃn̩
01

The provision of fresh air to a room, building, etc.

为房间提供新鲜空气

ventilation tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Public discussion or examination of an opinion, issue, or complaint.

公开讨论或审查意见、问题或投诉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ