ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Waddling
To walk with short steps swinging the body from side to side.
摇摆走
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/waddling/