Bản dịch của từ Wager trong tiếng Trung

Wager

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wager (Noun)

wˈeɪdʒɐ
ˈweɪɡɝ
01

The act of betting or gambling

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A risk or bet on the outcome of a future event

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wager (Verb)

wˈeɪdʒɐ
ˈweɪɡɝ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To make a bet

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To give as a pledge

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa