Bản dịch của từ Wander trong tiếng Trung

Wander

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wander (Verb)

wˈɒndɐ
ˈwɑndɝ
01

To travel without a fixed destination

漫游 - 没有固定目的地的旅行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To walk or move in a leisurely or aimless way

漫步 - 以悠闲或无目的的方式行走或移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To stray from the right course

偏离 - 从正确的轨道或方向走开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wander (Noun)

wˈɒndɐ
ˈwɑndɝ
01

An instance of wandering

漫游 - 没有固定目的地的旅行或徘徊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A leisurely or aimless walk

漫步 - 随意或无目的的散步

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa