Bản dịch của từ Watch trong tiếng Trung
Watch
NounVerb

Watch (Noun)
wˈɔtʃ
wˈɑtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A flock of nightingales.
一群夜莺
Ví dụ
Watch

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A flock of nightingales.
一群夜莺