Bản dịch của từ Waterway trong tiếng Trung

Waterway

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waterway (Noun)

wˈɔːtəwˌeɪ
ˈwɔtɝˌweɪ
01

An area of water defined by navigability for vessels

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A body of water such as a river or stream that can be used for travel

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa