Bản dịch của từ Weaken trong tiếng Trung

Weaken

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weaken (Verb)

wˈiːkən
ˈwikən
01

To lessen the force or intensity of something

减轻某物的力度或强度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To reduce the effectiveness of something

削弱某物的效果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To make or become weaker in strength power or quality

削弱力量或品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa