Bản dịch của từ Wick trong tiếng Trung

Wick

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wick (Adjective)

wɪk
wˈɪk
01

Quick lively or active.

活泼的,快速的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wick (Noun)

wɪk
wˈɪk
01

A town hamlet or district.

小村庄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A strip of porous material up which liquid fuel is drawn by capillary action to the flame in a candle lamp or lighter.

蜡烛芯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wick (Verb)

wɪk
wˈɪk
01

Absorb or draw off liquid by capillary action.

通过毛细作用吸收液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh