Bản dịch của từ Wide trong tiếng Trung

Wide

AdjectiveAdverbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wide (Adjective)

waɪd
waɪd
01

Spacious, vast, widespread.

宽阔的,广泛的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of great or more than average width.

宽的,宽广的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Including a great variety of people or things.

包括多种人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

At a considerable or specified distance from an intended point or target.

距离远

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wide (Adverb)

wˈɑɪd
wˈɑɪd
01

Far from a particular or intended point or target.

远离特定点或目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To the full extent.

充分地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wide (Noun)

wˈɑɪd
wˈɑɪd
01

A ball that is judged to be too wide of the stumps for the batsman to play, for which an extra is awarded to the batting side.

在板球中,裁判判定为过宽的球,击球手无法击球,打方获得额外得分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ