Bản dịch của từ Woodpecker trong tiếng Trung

Woodpecker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woodpecker (Noun)

wˈʊdpɛkɐ
ˈwʊdˌpɛkɝ
01

Any of a family of birds that usually have a strong bill and a stiff tail

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A bird known for pecking holes in trees with its beak

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person who makes repeated efforts to make their presence known

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa