Bản dịch của từ Wrestling trong tiếng Trung

Wrestling

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrestling (Noun)

wrˈɛslɪŋ
ˈwrɛsɫɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A type of performance involving a staged or scripted competition

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A sport in which two competitors try to throw or hold each other in a particular position often on a mat

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wrestling (Verb)

wrˈɛslɪŋ
ˈwrɛsɫɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa