Bản dịch của từ Zip trong tiếng Trung

Zip

NounPronounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zip (Noun)

zɪp
zˈɪp
01

Energy vigour.

活力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A device consisting of two flexible strips of metal or plastic with interlocking projections closed or opened by pulling a slide along them used to fasten garments bags and other items.

拉链

Ví dụ

Zip (Pronoun)

zɪp
zɪp
01

Nothing at all.

一点也没有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Zip (Verb)

zɪp
zˈɪp
01

Compress a file so that it takes less space in storage.

压缩文件以节省存储空间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Move at high speed.

快速移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Fasten with a zip.

拉链合上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ