Bản dịch của từ **mackintoshed** trong tiếng Việt

**mackintoshed**

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

**mackintoshed** (Noun)

01

Đang mặc áo mưa không thấm nước kiểu mackintosh

Wearing a mackintosh especially a waterproof raincoat

Ví dụ