Bản dịch của từ Raincoat trong tiếng Việt

Raincoat

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raincoat (Noun)

ɹˈeinkˌoʊt
ɹˈeinkˌoʊt
01

Một loại áo choàng dài chống mưa, thường có dây thắt hoặc thắt lưng, làm bằng vải không thấm nước hoặc có xử lý chống thấm để che mưa.

A long coat typically having a belt made from waterproofed or waterresistant fabric.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh