Bản dịch của từ 'zebra trong tiếng Việt
'zebra

'zebra(Noun)
Một hình ảnh tượng trưng cho ngựa vằn.
A representation or image of a zebra
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "zebra" (ngựa vằn) chỉ một loài động vật có vú thuộc họ ngựa, nổi bật với bộ lông sọc trắng đen đặc trưng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt. Người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, nhưng sự khác biệt này thường không đáng kể. Ngựa vằn không chỉ được biết đến vì vẻ ngoài độc đáo mà còn vì vai trò quan trọng trong hệ sinh thái châu Phi.
Từ "zebra" (ngựa vằn) chỉ một loài động vật có vú thuộc họ ngựa, nổi bật với bộ lông sọc trắng đen đặc trưng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt. Người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, nhưng sự khác biệt này thường không đáng kể. Ngựa vằn không chỉ được biết đến vì vẻ ngoài độc đáo mà còn vì vai trò quan trọng trong hệ sinh thái châu Phi.
