Bản dịch của từ Cycling trong tiếng Việt

Cycling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cycling(Verb)

sˈɑɪkəlɪŋ
sˈɑɪklɪŋ
01

Dạng đang diễn ra hoặc danh động từ của động từ “cycle” — tức là hành động đi xe đạp hoặc diễn ra theo chu kỳ/lặp lại. Thường dùng để nói về việc đang thực hiện việc đi xe đạp hoặc việc gì đó xảy ra theo vòng lặp.

Present participle and gerund of cycle.

Ví dụ

Dạng động từ của Cycling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cycle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cycled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cycled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cycles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cycling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ