Bản dịch của từ Dynasty trong tiếng Việt

Dynasty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynasty(Noun)

dˈɪnəsti
ˈdaɪnəsti
01

Một khoảng thời gian một gia đình cụ thể trị vì đất nước

A dynasty in which a single family rules the country.

这是一个家族统治国家的朝代。

Ví dụ
02

Một dòng triều đại kế tiếp của cùng một gia đình hoặc dòng họ

A string of leaders coming from the same family or lineage.

一系列来自同一家族或血统的统治者

Ví dụ
03

Một dòng các vị vua truyền ngôi của một quốc gia

A lineage of successive monarchs of a country.

一连串世袭的统治者

Ví dụ