Bản dịch của từ A happy face trong tiếng Việt
A happy face
Phrase

A happy face(Phrase)
ˈɑː hˈæpi fˈeɪs
ˈɑ ˈhæpi ˈfeɪs
01
Nét mặt biểu cảm thể hiện niềm vui hoặc sự hài lòng
A facial expression that shows happiness or satisfaction.
表达快乐或满足感的面部表情
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt thường dùng để thể hiện sự hài lòng hoặc thoả mãn
A common expression associated with feelings of contentment or satisfaction.
满意的表达
Ví dụ
