Bản dịch của từ A happy face trong tiếng Việt

A happy face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A happy face(Phrase)

ˈɑː hˈæpi fˈeɪs
ˈɑ ˈhæpi ˈfeɪs
01

Nét mặt biểu cảm thể hiện niềm vui hoặc sự hài lòng

A facial expression that shows happiness or satisfaction.

表达快乐或满足感的面部表情

Ví dụ
02

Nụ cười hoặc vẻ mặt vui vẻ trên khuôn mặt ai đó

A smile or a cheerful expression on someone's face.

某人脸上带着的笑容或开朗的表情

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt thường dùng để thể hiện sự hài lòng hoặc thoả mãn

A common expression associated with feelings of contentment or satisfaction.

满意的表达

Ví dụ