Bản dịch của từ A host trong tiếng Việt

A host

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A host(Noun)

ˈɑː hˈəʊst
ˈɑ ˈhɑst
01

Một thực thể cung cấp nguồn lực hoặc dịch vụ cho người khác

One thing that supplies resources or services to another.

一种为他人提供资源或服务的事物。

Ví dụ
02

Một sinh vật chứa ký sinh trùng

A creature carrying a parasite

寄生虫的宿主

Ví dụ
03

Người đón tiếp hoặc tiếp đãi khách

A person who welcomes or entertains guests.

接待或款待宾客

Ví dụ