ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
A host
Một thực thể cung cấp nguồn lực hoặc dịch vụ cho người khác
One thing that supplies resources or services to another.
一种为他人提供资源或服务的事物。
Một sinh vật chứa ký sinh trùng
A creature carrying a parasite
寄生虫的宿主
Người đón tiếp hoặc tiếp đãi khách
A person who welcomes or entertains guests.
接待或款待宾客