Bản dịch của từ A likely story trong tiếng Việt

A likely story

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A likely story(Noun)

ə lˈaɪkli stˈɔɹi
ə lˈaɪkli stˈɔɹi
01

Một lời khẳng định có thể là sai hoặc khó tin.

A statement that may be incorrect or unreasonable.

这可能是一种不正确或不合理的断言。

Ví dụ
02

Một cụm từ để thể hiện hoài nghi về lời giải thích hoặc tuyên bố của ai đó.

This is a phrase used to express skepticism about someone's explanation or statement.

这是用来表达对某人解释或主张持怀疑态度的短语。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh