Anh - Việt

Bản dịch của từ A likely story trong tiếng Việt

a likely story

Noun

a likely story (Noun)

/ə lˈaɪkli stˈɔɹi/
/ə lˈaɪkli stˈɔɹi/
AI

Nghĩa 01

Một lời khẳng định có khả năng không đúng hoặc không hợp lý.

An assertion that is probably untrue or implausible.

Ví dụ
Cô ấy nói rằng đã gặp Barack Obama, nhưng đó là một câu chuyện khó tin.She claimed she met Barack Obama, but that's a likely story.
Anh ấy không tin cô; nghe có vẻ như một câu chuyện khó tin.He didn't believe her; it sounded like a likely story.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cụm từ được sử dụng để bày tỏ sự hoài nghi về lời giải thích hoặc tuyên bố của ai đó.

A phrase used to express skepticism about someone's explanation or claim.

Ví dụ
Câu biện minh của John về việc đến muộn là một câu chuyện khó tin.John's excuse for being late is a likely story.
Lời tuyên bố của cô ấy về việc trúng xổ số không phải là một câu chuyện khó tin.Her claim about winning the lottery is not a likely story.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh