Bản dịch của từ A-list trong tiếng Việt

A-list

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A-list(Noun)

ˈeɪlɨst
ˈeɪlɨst
01

Một danh sách hoặc sổ đăng ký liệt kê tên những người hoặc những vật; thường dùng để chỉ một danh sách các cá nhân hoặc mục được ghi nhận.

A list or register of people or things.

名单

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

A-list(Phrase)

ˈeɪlɨst
ˈeɪlɨst
01

Nhóm những người nổi tiếng, có tiếng tăm hoặc quyền lực trong lĩnh vực như kinh doanh, chính trị, giải trí; tức là những nhân vật thuộc “hạng A” được xem là quan trọng hoặc có ảnh hưởng.

A group of individuals who are prominent in business politics or other areas.

在商业、政治或其他领域中显赫一时的人物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh