Bản dịch của từ A little apart trong tiếng Việt

A little apart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A little apart(Phrase)

ˈɑː lˈɪtəl ˈeɪpɑːt
ˈɑ ˈɫɪtəɫ ˈeɪˈpɑrt
01

Không hoàn toàn hoặc chỉ một phần

It's not entirely perfect or comprehensive, just a part of it.

不完全或部分地

Ví dụ
02

Ít chút xa nhau về không gian hoặc thời gian

A bit separate in space or time

在空间或时间上略显孤立

Ví dụ
03

Ở mức độ nhất định nào đó

To some extent

在某种程度上

Ví dụ