Bản dịch của từ A naive person trong tiếng Việt

A naive person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A naive person(Noun)

ˈɑː nˈeɪv pˈɜːsən
ˈɑ ˈneɪv ˈpɝsən
01

Người thiếu kinh nghiệm hoặc tinh tế

An inexperienced or insensitive person

一个缺乏经验或细腻的人

Ví dụ
02

Người chín chắn, ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết

Naive or simple-minded person

天真无邪的人

Ví dụ
03

Một người thiếu nhạy cảm hoặc thiếu nhận thức

A person lacking judgment or understanding

一个缺乏判断力或见识的人

Ví dụ