Bản dịch của từ A tall story trong tiếng Việt

A tall story

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A tall story(Phrase)

ˈɑː tˈɔːl stˈɔːri
ˈɑ ˈtɔɫ ˈstɔri
01

Một câu chuyện thêu dệt hoặc phi lý

An exaggerated or unbelievable story

这只是个夸大其词或者令人难以置信的故事罢了。

Ví dụ
02

Một tuyên bố khó tin vì tính chất cực đoan của nó

It's a hard-to-believe statement given how extreme it is.

一个令人难以置信、因为其极端性质而令人难以相信的陈述

Ví dụ
03

Một câu chuyện viễn tưởng hoặc khó tin

It's a miraculous or impossible story.

这是一个奇妙得令人难以置信的故事。

Ví dụ