Bản dịch của từ A traitor trong tiếng Việt

A traitor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A traitor(Noun)

ˈɑː trˈeɪtɐ
ˈɑ ˈtreɪtɝ
01

Một người phản bội bạn bè, quê hương, hoặc nguyên tắc.

A person who betrays a friend country principle etc

Ví dụ
02

Một người phản bội tổ quốc

A person who commits treason

Ví dụ
03

Người phản bội lòng tin

Someone who betrays trust

Ví dụ