Bản dịch của từ Aback trong tiếng Việt

Aback

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aback(Adverb)

əbˈæk
əbˈæk
01

(trạng từ) Về phía sau; ở phía sau hoặc hướng ra đằng sau.

Towards or situated to the rear back.

向后; 在后面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong bối cảnh buồm) khi buồm bị gió ngược đẩy về phía sau, ép sát vào cột buồm.

With the sail pressed backwards against the mast by a headwind.

在迎头风的情况下,帆向后压着桅杆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Aback (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Aback

Bật

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh