Bản dịch của từ Headwind trong tiếng Việt

Headwind

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headwind(Noun)

hˈɛdwɪnd
hˈɛdwɪnd
01

Gió thổi ngược chiều phía trước, cản trở chuyển động tiến về phía trước (ví dụ: khi đi xe đạp, chạy hoặc máy bay bay vào luồng gió từ phía trước).

A wind blowing from directly in front opposing forward motion.

迎面而来的风,阻碍前进的风。

headwind nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh