Bản dịch của từ Abating trong tiếng Việt
Abating

Abating (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “abate”, nghĩa là đang giảm bớt, dịu đi hoặc suy giảm (ví dụ: cơn đau, cơn bão, mức độ căng thẳng giảm dần).
Present participle and gerund of abate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abating" là hiện tại phân từ của động từ "abate", có nghĩa là làm giảm bớt, hạ thấp mức độ hoặc cường độ của một điều gì đó, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "abate" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, với sự khác biệt chủ yếu trong phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm 'a' trong "abate" thường được phát âm ngắn hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào âm này.
Họ từ
Từ "abating" là hiện tại phân từ của động từ "abate", có nghĩa là làm giảm bớt, hạ thấp mức độ hoặc cường độ của một điều gì đó, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "abate" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, với sự khác biệt chủ yếu trong phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm 'a' trong "abate" thường được phát âm ngắn hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào âm này.
