Bản dịch của từ Abating trong tiếng Việt

Abating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abating (Verb)

əbˈeɪtɪŋ
əbˈeɪtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “abate”, nghĩa là đang giảm bớt, dịu đi hoặc suy giảm (ví dụ: cơn đau, cơn bão, mức độ căng thẳng giảm dần).

Present participle and gerund of abate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ