Bản dịch của từ Abating trong tiếng Việt

Abating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abating(Verb)

əbˈeɪtɪŋ
əbˈeɪtɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của abate.

Present participle and gerund of abate.

Ví dụ

Dạng động từ của Abating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Abate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Abated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Abated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Abates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Abating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ