Bản dịch của từ Abbreviate trong tiếng Việt

Abbreviate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abbreviate(Verb)

əbɹˈiviˌeɪt
əbɹˈiviˌeɪt
01

Rút ngắn (một từ, cụm từ hoặc văn bản)

Shorten a word phrase or text.

Ví dụ

Dạng động từ của Abbreviate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Abbreviate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Abbreviated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Abbreviated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Abbreviates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Abbreviating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ