Bản dịch của từ Abdicating trong tiếng Việt

Abdicating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abdicating(Verb)

ˈæbdɪkˌeiɾɪŋ
ˈæbdɪkˌeiɾɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "abdicate", nghĩa là từ bỏ hoặc nhường lại (thường dùng cho ngai vàng, quyền lực hoặc trách nhiệm).

Present participle and gerund of abdicate.

放弃,辞让

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Abdicating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Abdicate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Abdicated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Abdicated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Abdicates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Abdicating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ