Bản dịch của từ Abdicate trong tiếng Việt
Abdicate

Abdicate(Verb)
Không thực hiện hoặc đảm nhận (trách nhiệm hoặc nghĩa vụ)
Fail to fulfil or undertake a responsibility or duty.
Dạng động từ của Abdicate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Abdicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Abdicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Abdicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Abdicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Abdicating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abdicate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "abdicare", mang nghĩa chính là từ bỏ quyền lực, đặc biệt là quyền lực của một vị vua hoặc người lãnh đạo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng một số tài liệu ở Anh có thể sử dụng "abdicating" trong ngữ cảnh chính thức hơn. Từ này không thay đổi nhiều về hình thức viết, nhưng trong phát âm, sự nhấn mạnh có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể. "Abdicate" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị hoặc lịch sử.
Từ "abdicate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "abdicare", gồm tiền tố "ab-" nghĩa là "ra khỏi" và "dicare" nghĩa là "tuyên bố" hay "đặt ra". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ hành động từ bỏ quyền lực hoặc chức vụ một cách chính thức. Theo thời gian, nghĩa của từ đã được mở rộng để chỉ việc từ chối trách nhiệm hoặc quyền lợi. Hiện nay, "abdicate" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc từ bỏ quyền lực chính trị hoặc trách nhiệm cao cả.
Từ "abdicate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xếp hạng từ trung bình đến thấp trong cả bài thi Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử, khi một vị vua hoặc lãnh đạo từ bỏ quyền lực hoặc chức vụ. Ngoài ra, nó cũng có thể áp dụng trong các tình huống cá nhân, khi một người từ chối trách nhiệm hay nghĩa vụ của mình.
Họ từ
Từ "abdicate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "abdicare", mang nghĩa chính là từ bỏ quyền lực, đặc biệt là quyền lực của một vị vua hoặc người lãnh đạo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng một số tài liệu ở Anh có thể sử dụng "abdicating" trong ngữ cảnh chính thức hơn. Từ này không thay đổi nhiều về hình thức viết, nhưng trong phát âm, sự nhấn mạnh có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể. "Abdicate" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị hoặc lịch sử.
Từ "abdicate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "abdicare", gồm tiền tố "ab-" nghĩa là "ra khỏi" và "dicare" nghĩa là "tuyên bố" hay "đặt ra". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ hành động từ bỏ quyền lực hoặc chức vụ một cách chính thức. Theo thời gian, nghĩa của từ đã được mở rộng để chỉ việc từ chối trách nhiệm hoặc quyền lợi. Hiện nay, "abdicate" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc từ bỏ quyền lực chính trị hoặc trách nhiệm cao cả.
Từ "abdicate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xếp hạng từ trung bình đến thấp trong cả bài thi Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử, khi một vị vua hoặc lãnh đạo từ bỏ quyền lực hoặc chức vụ. Ngoài ra, nó cũng có thể áp dụng trong các tình huống cá nhân, khi một người từ chối trách nhiệm hay nghĩa vụ của mình.
