Bản dịch của từ Abey trong tiếng Việt

Abey

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abey(Verb)

əˈbeɪ
əˈbeɪ
01

Tạm hoãn, đình chỉ; để sang một bên.

To put in abeyance, suspend; to put aside.

Ví dụ