Bản dịch của từ Abeyance trong tiếng Việt
Abeyance

Abeyance (Noun)
Trạng thái tạm ngưng hoặc tạm dừng, khi một việc gì đó được để lại không làm tiếp trong một thời gian.
A state of temporary disuse or suspension.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Abeyance" là một danh từ chỉ trạng thái tạm ngừng hoặc hoãn lại, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và quản lý. Chữ viết được sử dụng thống nhất giữa Anh Mỹ và Anh Anh, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong các tình huống cụ thể, "abeyance" thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, ví dụ như các vụ kiện hoặc quyết định pháp lý, nơi quyền lợi hoặc trách nhiệm có thể bị đình chỉ.
Họ từ
"Abeyance" là một danh từ chỉ trạng thái tạm ngừng hoặc hoãn lại, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và quản lý. Chữ viết được sử dụng thống nhất giữa Anh Mỹ và Anh Anh, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong các tình huống cụ thể, "abeyance" thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, ví dụ như các vụ kiện hoặc quyết định pháp lý, nơi quyền lợi hoặc trách nhiệm có thể bị đình chỉ.
