Bản dịch của từ Abeyance trong tiếng Việt

Abeyance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abeyance (Noun)

əbˈeɪns
əbˈeɪns
01

Trạng thái tạm ngưng hoặc tạm dừng, khi một việc gì đó được để lại không làm tiếp trong một thời gian.

A state of temporary disuse or suspension.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ