abhorrent
abhorrent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của abhorrent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
abhorrent ghê tởm | more abhorrent ghê tởm hơn | most abhorrent ghê tởm nhất |
Kết hợp từ của abhorrent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đáng ghê tởm về mặt đạo đức morally abhorrent | Vi phạm trong kỳ thi là hành vi đáng ghê tởm. Cheating in exams is morally abhorrent behavior. |
tuyệt đối ghê tởm absolutely abhorrent | Hành vi của cô ấy thật sự ghê tởm trong buổi tụ tập xã hội. Her behavior was absolutely abhorrent during the social gathering. |
hoàn toàn ghê tởm utterly abhorrent | Hành vi của anh ấy hoàn toàn ghê tởm trong sự kiện xã hội. His behavior was utterly abhorrent during the social event. |
hoàn toàn ghê tởm totally abhorrent | Hành vi của anh ấy hoàn toàn ghê tởm trong buổi tụ tập xã hội. His behavior was totally abhorrent in the social gathering. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abhorrent" được sử dụng để chỉ những điều gây ra sự ghê tởm hoặc sự distaste sâu sắc. Nó thường mô tả các hành động, hành vi hoặc quan điểm bị cho là không thể chấp nhận trong xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức và học thuật để thể hiện sự chỉ trích mạnh mẽ.