Bản dịch của từ Abiotic trong tiếng Việt

Abiotic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abiotic(Adjective)

eɪbaɪˈɑtɪk
eɪbaɪˈɑtɪk
01

Vật lý hơn là sinh học; không có nguồn gốc từ sinh vật sống.

Physical rather than biological not derived from living organisms.

Ví dụ

Dạng tính từ của Abiotic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Abiotic

Phi sinh học

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh