Anh - Việt
ably
Adverb
ably (Adverb)
/ˈeibli/
/ˈeibli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã xử lý tình huống một cách khéo léo.She handled the situation ably.
Người đứa đầu nhóm đã quản lý dự án một cách tài năng.The team leader managed the project ably.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của ably (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ably ably | more ably ably hơn | most ably hầu hết ably |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ably" là trạng từ chỉ khả năng, có nghĩa là "một cách khéo léo" hoặc "một cách có năng lực". Từ này biểu thị sự hoàn thành một nhiệm vụ với sự tự tin và hiệu quả. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ably" được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về trọng âm trong phát âm. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng của từ.