Bản dịch của từ Ably trong tiếng Việt

Ably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ably(Adverb)

ˈeibli
ˈeibli
01

Có năng lực; một cách khéo léo, giỏi; làm việc với khả năng cao.

In an able manner; with great ability.

能干地,熟练地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Ably (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ably

Ably

More ably

Ably hơn

Most ably

Hầu hết ably

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ