Bản dịch của từ Abnegate trong tiếng Việt

Abnegate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abnegate(Verb)

ˈæbnəgˌeit
ˈæbnəgˌeit
01

Từ này có nghĩa là từ bỏ hoặc khước từ một thứ mà mình mong muốn hoặc coi là quý giá; chủ động bỏ đi quyền lợi, ham muốn hoặc thú vui nào đó.

Renounce or reject something desired or valuable.

放弃或拒绝自己渴望的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Abnegate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Abnegate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Abnegated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Abnegated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Abnegates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Abnegating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ