Bản dịch của từ Aboard trong tiếng Việt

Aboard

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aboard (Adverb)

əbˈɔɹd
əbˈoʊɹd
01

Trên hoặc vào trong (một con tàu, máy bay, tàu hỏa hoặc phương tiện giao thông khác); chỉ việc đang ở trên phương tiện hoặc bước lên phương tiện.

On or into (a ship, aircraft, train, or other vehicle)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh