Bản dịch của từ Abought trong tiếng Việt
Abought

Abought(Verb)
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'aby'
Simple past tense and the past participle of 'aby'.
关于“aby”的一般过去时和过去分词的用法
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abought" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là "xung quanh" hoặc "khoảng". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc trong cách nói của một số vùng miền nhất định. Trong tiếng Anh hiện đại, nó gần như đã bị thay thế hoàn toàn bởi từ "about". Do đó, "abought" không có sự khác biệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và chủ yếu được xem như một từ đã lỗi thời.
Họ từ
Từ "abought" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là "xung quanh" hoặc "khoảng". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc trong cách nói của một số vùng miền nhất định. Trong tiếng Anh hiện đại, nó gần như đã bị thay thế hoàn toàn bởi từ "about". Do đó, "abought" không có sự khác biệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và chủ yếu được xem như một từ đã lỗi thời.
