Bản dịch của từ Above-water vessel trong tiếng Việt

Above-water vessel

Phrase Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Above-water vessel(Phrase)

ˈæbəvwˌɑtɚ vˈɛsəl
ˈæbəvwˌɑtɚ vˈɛsəl
01

Một phương tiện/chiếc tàu thuyền hiện lên trên mặt nước, phần thân nổi trên mặt biển hoặc hồ và có thể nhìn thấy từ bên ngoài nước.

A vessel that is visible above the surface of the water.

水面上可见的船只

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Above-water vessel(Noun)

ˈæbəvwˌɑtɚ vˈɛsəl
ˈæbəvwˌɑtɚ vˈɛsəl
01

Một đồ vật dùng để chở người hoặc hàng hóa và đang nổi trên mặt nước (không chìm), tức là phương tiện thủy ở trên mặt nước.

A vessel that is floating on or above the water.

漂浮在水面上的船舶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Above-water vessel(Adjective)

ˈæbəvwˌɑtɚ vˈɛsəl
ˈæbəvwˌɑtɚ vˈɛsəl
01

Liên quan đến một phương tiện/chiếc tàu đang nổi trên mặt nước (không chìm hoặc không ở dưới nước).

Pertaining to a vessel that is floating on or above the water.

漂浮在水面上的船只

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh