Anh - Việt

Bản dịch của từ Abrader trong tiếng Việt

abrader

Noun

abrader (Noun)

/əbɹˈeɪdɚ/
/əbɹˈeɪdɚ/
AI

Nghĩa 01

Một vật hoặc dụng cụ dùng để mài, chà hoặc làm mòn bề mặt vật liệu (ví dụ giấy nhám, máy mài).

Something that abrades; a tool or machine for abrading.

Ví dụ
Nhà máy sử dụng một dụng cụ mài để đánh bóng các bộ phận kim loại.The factory uses an abrader to polish metal parts efficiently.
Một dụng cụ mài không thay thế các phương pháp thủ công truyền thống.An abrader does not replace traditional methods of social craftsmanship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh